Nghĩa tiếng Việt của
crystal clear
1. trong vắt, trong suốt
Cấu trúc: crystal-clear water · the view is crystal clear · crystal-clear glass
The lake was crystal clear on a calm morning.
Mặt hồ trong vắt vào một buổi sáng lặng gió.
We could see fish beneath the crystal-clear water.
Chúng tôi có thể nhìn thấy cá bên dưới làn nước trong vắt.
2. rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ
Cấu trúc: make something crystal clear · a crystal-clear explanation/instruction · be crystal clear about something
The manager made it crystal clear that the deadline would not change.
Người quản lý nói rõ rằng thời hạn sẽ không thay đổi.
Please give us crystal-clear instructions for submitting the form.
Vui lòng hướng dẫn thật rõ cách nộp biểu mẫu.
Lưu ý: Crystal clear mô tả vật như nước/kính trong đến mức nhìn rõ, hoặc thông tin/lời nói rõ ràng, dễ hiểu và không mơ hồ. Khi bổ nghĩa cho danh từ thường đứng trước nó (crystal-clear instructions); sau động từ nối dùng crystal clear (The water is crystal clear).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective (satellite)
- (of language) transparently clear; easily understandable (Synonyms: limpid, lucid, luculent, pellucid, perspicuous)
"writes in a limpid style"
"lucid directions" - transmitting light; able to be seen through with clarity (Synonyms: crystalline, limpid, lucid, pellucid, transparent)
"the cold crystalline water of melted snow"
"crystal clear skies"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.