Nghĩa tiếng Việt của

helmet

Phiên âm Mỹ /ˈhɛlmət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "helmet" phát âm Mỹ /ˈhɛlmət/ — audio file: helmet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả...)
mũ cát
(kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp
Chuyên ngành kỹ thuật
mặt nạ
mũ an toàn
mũ bảo hiểm
mũ bảo hộ
mũ bảo vệ
mũ cọc
mũ phòng hộ
mũ sắt
Lĩnh vực: xây dựng
nắp chụp
mũ cát
Lĩnh vực: điện
mũ cứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật