Nghĩa tiếng Việt của

barrier

Phiên âm Mỹ /ˈbæɹiɚ/ BrE /ˈbæriə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "barrier" phát âm Mỹ /ˈbæɹiɚ/ Anh /ˈbæriə/ — audio file: barrier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2402) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)
ngoại động từ
chắn ngang
to barrier in
chắn lại không cho ra
to barrier out
chắn không cho ra
Chuyên ngành kinh tế
chướng ngại
chướng ngại vật
hàng rào (quan thuế)
không sinh lãi
trở lực
vật ngăn cản
Chuyên ngành kỹ thuật
cái chắn
chắn
dải cát
đê quai
doi cát
hàng rào
hàng xây chắn ẩm
lớp chắn
lớp chặn
lớp chắn ẩm
lớp ngăn
lớp rào
lũy
mạch ngăn ẩm
màn chắn
màng chắn
màng ngăn
rào
rào chắn
tường chắn
vách (ngăn)
vách ngăn
vật cản
vật chắn
vòm thẳng
Lĩnh vực: điện
bộ ngăn cách
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chắn đường ngang
Lĩnh vực: xây dựng
đường chắn
hàng rào chắn (đường)
thanh chắn
thanh chắn đường
thanh ngang cầu
Lĩnh vực: toán & tin
mảng chắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật