Nghĩa tiếng Việt của

conformity

Phiên âm Mỹ /kənˈfɔɹməti/ BrE /kənˈfɔːməti/

Transcript: từ "conformity" phát âm Mỹ /kənˈfɔɹməti/ Anh /kənˈfɔːməti/ — audio file: conformity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
(+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
(+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
in conformity with the law — theo đúng luật
sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự phù hợp
sự tuân thủ
sự tương quan
Lĩnh vực: xây dựng
sự giữ nguyên hình
Lĩnh vực: điện lạnh
tính confooc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật