Nghĩa tiếng Việt của
conformity
Phiên âm Mỹ /kənˈfɔɹməti/ BrE /kənˈfɔːməti/
Transcript: từ "conformity" phát âm Mỹ /kənˈfɔɹməti/ Anh /kənˈfɔːməti/ — audio file: conformity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
(+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
in conformity with the law — theo đúng luật
sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự phù hợp
sự tuân thủ
sự tương quan
Lĩnh vực: xây dựng
sự giữ nguyên hình
Lĩnh vực: điện lạnh
tính confooc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in conformity WITH = phù hợp theo (formal — AWL: "in conformity with the bylaws").
- conform (v — conform TO/WITH a standard (theo chuẩn — TO phổ biến hơn).
- conformist (người theo số đông — hơi chê); nonconformist (bất tuân).
Dễ nhầm
- conformity WITH (khớp chuẩn) vs compliance WITH (tuân thủ — pháp lý, đã có khái niệm) vs obedience (sự vâng lời).
- "conform" ≠ "confirm" (xác nhận — một chữ m/n!).
Mẫu câu giá trị
- "Refunds were paid in conformity with the new rule." (Hoàn tiền trả đúng theo quy mới.)
- "All ramps conform to the safety standard." (Mọi dốc đạt chuẩn an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật