Nghĩa tiếng Việt của
confidential
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnfəˈdɛnʃəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confidential" phát âm Mỹ /ˌkɑnfəˈdɛnʃəl/ — audio file: confidential.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
kín, bí mật; nói riêng với nhau
confidential information — tin mật
thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
confidential friend — bạn tâm phúc
thổ lộ tâm tình, tâm sự
to be confidential with someone — tâm sự với ai
confidential agent
đặc vụ
confidential secretary
thư ký riêng
Chuyên ngành kinh tế
mật
Chuyên ngành kỹ thuật
mật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- confidential information; confidential report; confidentiality
Dễ nhầm
- confidential means intended to be kept private; secret is broader and may mean deliberately hidden
Mẫu câu giá trị
- “The documents contain confidential information.” (Các tài liệu chứa thông tin bảo mật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật