Nghĩa tiếng Việt của

comforting

Phiên âm Mỹ /ˈkʌmfɚtɪŋ/ BrE /ˈkʌmfətɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "comforting" phát âm Mỹ /ˈkʌmfɚtɪŋ/ Anh /ˈkʌmfətɪŋ/ — audio file: comforting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “comfort” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “comforting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “comfort” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi
a few words of comfort — vài lời an ủi
to be a comfort to someone — là nguồn an ủi của người nào
cold comfort — loài an ủi nhạt nhẽo
sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc
to live in comfort — sống an nhàn sung túc
(số nhiều) tiện nghi
the comforts of life — những tiện nghi của cuộc sống
(Mỹ) chăn lông vịt
creature comforts
đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
(quân sự) những thứ lặt vặt cần dùng hằng ngày (cho cá nhân như thuốc lá...)
ngoại động từ
dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
to comfort a child — dỗ dành an ủi đứa trẻ
to comfort those who are in sorrow — an ủi những người đang phiền muộn
Chuyên ngành kỹ thuật
an ủi
tiện lợi
tiện nghi
Lĩnh vực: xây dựng
sự tiện nghi
tính tiện nghi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật