Nghĩa tiếng Việt của

come up for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đến kỳ được (xét, bán)

The house comes up for auction next month.

Nhà sẽ được bán đấu giá vào tháng sau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.