Nghĩa tiếng Việt của

come out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thoát ra, đi ra từ (nơi, hoàn cảnh)

The team came out of the crisis stronger.

Đội chuyền vượt khủng hoảng và mạnh hơn xưa.

2. là hệ quả, kết quả của (trải nghiệm)

Good friendships often come out of shared struggles.

Tình bạn đẹp thường đến từ những khó khăn cùng vượt qua.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.