Nghĩa tiếng Việt của

come in for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhận về phần mình (chỉ trích, phê bình)

The policy came in for heavy criticism.

Chính sách nhận phải chỉ trích nặng nề.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be subject to or the object of
    "The governor came in for a lot of criticism"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.