Nghĩa tiếng Việt của
come down on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. quát mắng, xử nghiêm khắc (ai)
Cấu trúc: come down on somebody for/about something
The coach came down on them for lateness.
Huấn luyện viên quét cho đội vì đến trễ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.