Nghĩa tiếng Việt của

comb

Phiên âm Mỹ /koʊm/ BrE /kəʊm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "comb" phát âm Mỹ /koʊm/ Anh /kəʊm/ — audio file: comb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái lược
a rake (large-tooth, dressing) comb — lượt thưa
a small-tooth — lượt bí
(nghành dệt) bàn chải len
lỗ tổ ong
mào (gà)
cock's comb — mào gà
đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
(nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
to cut someone's comb — làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi
ngoại động từ
chải (tóc, len, ngựa...)
(nghĩa bóng) lùng, sục
nội động từ
nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)
to comb out
chải cho hết rối, gỡ (tóc)
lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...)
thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
(thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...)
to comb somebody's hair for him
(xem) hair
Chuyên ngành kinh tế
cái cào
cái lược
đỉnh (chóp, ngọn)
lỗ tổ ong
mào gà
Chuyên ngành kỹ thuật
cái lược
chải
chóp
chóp (núi)
đài vòng
đỉnh
lược
lược bóc (máy chải)
lược ren
ngọn (sóng)
xà nóc
Lĩnh vực: xây dựng
dao lược rèn
dao thanh răng
khải tóc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường đo ren
Lĩnh vực: dệt may
lược mắc (kéo sợi)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thung lũng nếp lồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật