Nghĩa tiếng Việt của

comb out

Cụm từphrasal verb (transitive)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “comb-out”.

1. chải tóc cho gọn và hết rối

Cấu trúc: comb out somebody's hair · comb the knots out of hair · comb out a child's curls

She combed out her hair before the interview.

Cô chải tóc cho gọn trước buổi phỏng vấn.

Use a wide-toothed comb to comb the knots out gently.

Hãy dùng lược răng thưa để nhẹ nhàng gỡ các nút rối.

Lưu ý: Comb out nghĩa là chải tóc bằng lược để tóc thẳng, gọn và không còn rối. Người nói cũng có thể nhấn mạnh phần bị gỡ ra, như comb the knots out of the hair; cần phân biệt với comb through, thường nhấn mạnh việc chải qua toàn bộ tóc hoặc tìm kiếm kỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

comb-out

noun

  1. the act of carefully weeding out unwanted things or people
    "the department got a good comb-out"
  2. the act of removing tangles from you hair with a comb (Synonyms: teasing)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.