Nghĩa tiếng Việt của

collective bargaining

Cụm từnoun phrase (uncountable; employment/labour relations)Biên soạn riêng

1. thương lượng tập thể giữa công đoàn và người sử dụng lao động

Cấu trúc: collective bargaining between a union and an employer · collective-bargaining agreement · negotiate through collective bargaining

The union began collective bargaining with the company over pay and working hours.

Công đoàn bắt đầu thương lượng tập thể với công ty về tiền lương và giờ làm.

The new collective-bargaining agreement covers employees at three factories.

Thỏa ước thương lượng tập thể mới áp dụng cho nhân viên tại ba nhà máy.

Lưu ý: Collective bargaining là quá trình công đoàn và người sử dụng lao động thương lượng về lương, giờ làm và điều kiện làm việc cho một nhóm người lao động. Đây là thương lượng tập thể, khác với việc một nhân viên tự đàm phán hợp đồng cá nhân; thủ tục và hiệu lực thỏa thuận phụ thuộc luật và thỏa ước tại mỗi nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. negotiation between an employer and trade union

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

U — n (i)
C — ô (n)
T — O (E)