Nghĩa tiếng Việt của
coal tar
1. hắc ín than đá; nhựa than đá
Cấu trúc: coal tar products · coal-tar treatment/product · obtain chemicals from coal tar
Coal tar was once an important source of industrial chemicals.
Hắc ín than đá từng là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất hóa chất công nghiệp.
The label states whether the product contains coal tar.
Nhãn ghi rõ sản phẩm có chứa hắc ín than đá hay không.
Lưu ý: Coal tar là chất lỏng đen, đặc và dính thu được khi xử lý than trong điều kiện thiếu không khí; nó được dùng làm nguyên liệu cho một số hóa chất và sản phẩm chuyên dụng. Không nhầm coal tar với nhựa đường có nguồn gốc dầu mỏ; tên nguyên liệu không cho biết tính chất hay mức an toàn của từng sản phẩm thành phẩm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tar formed from distillation of bituminous coal; coal tar can be further distilled to give various aromatic compounds
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.