Nghĩa tiếng Việt của

coal hole

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “coal-hole”.

1. cửa/nắp trên vỉa hè dẫn xuống hầm chứa than

Cấu trúc: a pavement coal hole · lift the coal-hole cover · fall through a coal hole

The workers lowered sacks through the coal hole in the pavement.

Công nhân chuyển các bao than xuống hầm qua cửa trên vỉa hè.

The council repaired the loose coal-hole cover.

Hội đồng địa phương sửa chiếc nắp hầm than bị lỏng.

Lưu ý: Coal hole là nắp hoặc cửa mở trên vỉa hè dẫn xuống kho chứa than dưới tầng hầm, từng phổ biến ở các ngôi nhà Anh. Cụm từ cũng có thể chỉ chính hốc chứa than.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

coalhole

noun

  1. a bin for holding coal (Synonyms: coalbin)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.