Nghĩa tiếng Việt của

basket

Phiên âm Mỹ /ˈbæskət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "basket" phát âm Mỹ /ˈbæskət/ — audio file: basket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái rổ, cái giỏ, cái thúng
fish basket — giỏ đựng cá
a basket of eggs — một rổ trứng
tay cầm của roi song; roi song; roi mây
(định ngữ) hình rổ, hình giỏ
(định ngữ) bằng song, bằng mây
like a basket of chips
(Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương
the pick of the basket
những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất
ngoại động từ
bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng
Chuyên ngành kinh tế
cái giỏ
cái rổ
pha trộn
trọng lượng cơ sở
Chuyên ngành kỹ thuật
cái rổ
gàu máy đào
lồng
thùng
Lĩnh vực: xây dựng
đầu cột corin
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giỏ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ống cát khoan
Lĩnh vực: y học
tế bào rổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật