Nghĩa tiếng Việt của
clothing
Phiên âm Mỹ /ˈkloʊðɪŋ/ BrE /ˈkləʊðɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clothing" phát âm Mỹ /ˈkloʊðɪŋ/ Anh /ˈkləʊðɪŋ/ — audio file: clothing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
quần áo, y phục
summer clothing — quần áo mùa hè
Chuyên ngành kinh tế
sự nhồi thịt
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
bọc
che phủ
lớp áo
lớp bọc
lớp phủ
quần áo
sự đông tụ
sự phủ
sự trát vữa
sự vón cục
vỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protective/winter clothing; item/article of clothing; clothing store
Dễ nhầm
- clothing thường không đếm được; clothes là danh từ số nhiều, không nói a clothing
Mẫu câu giá trị
- “The centre provides warm clothing for families during winter.” (Trung tâm cung cấp quần áo ấm cho các gia đình vào mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật