Nghĩa tiếng Việt của
clarity
Phiên âm Mỹ /ˈklɛɹəti/ BrE /ˈklɛəəti/
Transcript: từ "clarity" phát âm Mỹ /ˈklɛɹəti/ Anh /ˈklɛəəti/ — audio file: clarity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trong (nước...)
sự rõ ràng, sự sáng sủa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
độ rõ ràng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm rõ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clarity = sự rõ ràng (n — "write with clarity"; "clarity OF purpose" — AWL).
- for clarity (cho rõ — văn chú thích: "for clarity, fees exclude VAT").
- clarify (v — làm rõ: "clarified the fee"); clear (adj — đã có khái niệm).
Dễ nhầm
- clarity (rõ ràng — trình bày) vs precision (chính xác — đo lường, đã có note accurate) vs simplicity (đơn giản).
- "lucid" (rõ mạch — văn chương: "a lucid explanation").
Mẫu câu giá trị
- "The new notice was rewritten for clarity." (Thông báo mới viết lại cho rõ.)
- "Her tide notes are read with clarity by every crew." (Sổ nước của bà mọi đoàn đọc đều rõ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật