Nghĩa tiếng Việt của

clarity

Phiên âm Mỹ /ˈklɛɹəti/ BrE /ˈklɛəəti/

Transcript: từ "clarity" phát âm Mỹ /ˈklɛɹəti/ Anh /ˈklɛəəti/ — audio file: clarity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự trong (nước...)
sự rõ ràng, sự sáng sủa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
độ rõ ràng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm rõ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật