Nghĩa tiếng Việt của
chattering
Phiên âm Mỹ /ˈtʃætɚɪŋ/ BrE /ˈtʃætəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chattering" phát âm Mỹ /ˈtʃætɚɪŋ/ Anh /ˈtʃætəɪŋ/ — audio file: chattering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-nói chuyện
tán gẫu
tiếng lách cách
Lĩnh vực: toán & tin
tán chuyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chattering teeth; chattering away; chatter → chattering
Dễ nhầm
- chattering can describe quick talk, teeth shaking from cold or small animals calling
Mẫu câu giá trị
- “Her teeth were chattering in the cold wind.” (Răng cô va lập cập trong gió lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật