Nghĩa tiếng Việt của
champ
Phiên âm Mỹ /tʃæmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "champ" phát âm Mỹ /tʃæmp/ — audio file: champ.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (thông tục)
(như) champion
danh từ
sự gặm, sự nhai
động từ
gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến
to champ the bit — nhay hàm thiếc (ngựa)
bực tức không chịu nổi; tức tối mà phải chịu, nghiến răng mà chịu
nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng
the boys were champing to start — các em nóng ruột muốn xuất phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- champion boxer; champ at cooking; champ → informal champion
Dễ nhầm
- champ is an informal short form of champion; it can also be a verb meaning chew noisily
Mẫu câu giá trị
- “The crowd cheered as the champ raised the trophy.” (Đám đông reo hò khi nhà vô địch nâng cúp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật