Nghĩa tiếng Việt của
championship
Phiên âm Mỹ /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "championship" phát âm Mỹ /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/ — audio file: championship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2640) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chức vô địch; danh hiệu quán quân
to win a world swimming championship — đoạt chức vô địch bơi lội thế giới
sự bảo vệ, sự bênh vực, sự đấu tranh cho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win/hold a championship; championship game/final; world championship
Dễ nhầm
- championship can mean a competition for a title or the title itself; champion is the winner
Mẫu câu giá trị
- “The team qualified for the national championship final.” (Đội giành quyền vào trận chung kết giải vô địch quốc gia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật