Nghĩa tiếng Việt của
cement
Phiên âm Mỹ /səˈmɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cement" phát âm Mỹ /səˈmɛnt/ — audio file: cement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xi-măng
chất gắn (như xi-măng)
bột hàn răng
(giải phẫu) xương răng
(kỹ thuật) bột than để luyện sắt
(nghĩa bóng) mối liên kết, mối gắn bó
ngoại động từ
trát xi-măng; xây bằng xi-măng
hàn (răng)
(kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ
(nghĩa bóng) thắt chắc, gắn bó
to cement the friendship — thắt chặt tình hữu nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
bít
bột nhão
chất dính kết
chất gắn kết
chất kết dính
chất thấm cacbon
dán
gắn
gắn matít
gắn xi măng
keo dính
thiêu kết
trám ximăng
trét
vật liệu kết dính
vữa xây
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất gắn kết xi măng
xi măng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gắn (ximăng)
Lĩnh vực: xây dựng
liên kết bằng ximăng
phụt ximăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cement mixer; cement a relationship; cement → binding material
Dễ nhầm
- cement is a powder that hardens when mixed with water and is used in building; concrete is made from cement, sand, gravel and water
Mẫu câu giá trị
- “The workers mixed cement for the foundation.” (Công nhân trộn xi măng cho phần móng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật