Nghĩa tiếng Việt của

replacement

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpleɪsmənt/ BrE /rɪˈpleɪsmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "replacement" phát âm Mỹ /ɹɪˈpleɪsmənt/ Anh /rɪˈpleɪsmənt/ — audio file: replacement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
sự đặt lại chỗ c
Chuyên ngành kinh tế
bố trí lại
hàng thay thế
kế toán phí tổn thay thế (tài sản cố định)
người thay thế
sản phẩm thay thế
sự sắp xếp lại
sự thay thế
vật thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đổi
hoán vị
sự thay thế
thay chỗ
thay thế
vật thay thế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật