Nghĩa tiếng Việt của
portland cement
1. xi măng Portland; loại xi măng thủy lực phổ biến dùng trong bê tông và vữa
Cấu trúc: Portland cement · a Portland-cement mixture · manufacture/use Portland cement
The concrete was made with Portland cement and aggregate.
Bê tông được làm từ xi măng Portland và cốt liệu.
Portland cement is widely used in construction.
Xi măng Portland được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
Lưu ý: Portland cement là loại xi măng thủy lực thông dụng, đông cứng nhờ phản ứng với nước và là thành phần chính của nhiều loại bê tông/vữa. Tên Portland xuất phát từ sự tương đồng màu sắc được mô tả trong lịch sử, không có nghĩa xi măng chỉ được sản xuất ở thành phố Portland.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cement that hardens under water; made by heating limestone and clay in a kiln and pulverizing the result (Synonyms: hydraulic cement)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.