Nghĩa tiếng Việt của

pool

Phiên âm Mỹ /pul/

Transcript: từ "pool" phát âm Mỹ /pul/ — audio file: pool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1336) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vũng
ao; bể bơi (bơi)
vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)
ngoại động từ
đào (lỗ) để đóng nêm phá đá
đào xới chân (vĩa than...)
danh từ
tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài)
trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá
football pool — trò đánh cá bóng đá (ai đoán trúng thì được giải trích ở tiền góp)
vốn chung, vốn góp
Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung
trò chơi pun (một lối chơi bi-a)
ngoại động từ
góp thành vốn chung
chia phần, chung phần (tiền thu được...)
Chuyên ngành kinh tế
góp (tiền ...) vào vốn chung
góp (tiền) vào vốn chung
góp chung lại (vốn hoặc đồ vật)
hội
liên đoàn đầu tư (cổ phiếu)
liên doanh
nhóm (làm việc chung)
pun
pun tổ hợp
quỹ
quỹ chung
quỹ chung của Quỹ Tiền Tệ Quốc tế
quỹ tập hợp
tổ
tổ hợp
vốn góp
Chuyên ngành kỹ thuật
ao
bể
bể (nước)
bể bơi
bể chảy kim loại
bể chứa
bồn (nước)
diện tích chứa dầu
gộp lại
hợp nhất
lưu vực
thùng chứa
vực (sông)
vũng
Lĩnh vực: xây dựng
ao tù
đoạn sông
hồ, bể
Lĩnh vực: điện lạnh
bể (chứa)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ trữ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hồ (chứa nước)
Lĩnh vực: toán & tin
số tiền đặt cọc
vùng chứa, vùng trữ
Lĩnh vực: y học
tích huyết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật