Nghĩa tiếng Việt của
shadow cabinet
1. nội các đối lập tại Anh; nhóm chính trị gia đối lập phụ trách các lĩnh vực tương ứng với nội các chính phủ
Cấu trúc: the Shadow Cabinet · a member of the Shadow Cabinet · appoint/form a Shadow Cabinet
The Shadow Cabinet challenged the government's proposed education reforms.
Nội các đối lập chất vấn các cải cách giáo dục do chính phủ đề xuất.
She was appointed to the Shadow Cabinet as spokesperson for transport.
Bà được bổ nhiệm vào nội các đối lập làm phát ngôn viên về giao thông.
Lưu ý: Shadow Cabinet là nhóm phát ngôn viên cấp cao của phe đối lập tại Anh, được phân công theo dõi và chất vấn các bộ trưởng tương ứng, đồng thời nêu chính sách thay thế. Mô hình và tên gọi tương tự ở các nước khác có thể khác; viết hoa khi nói về cơ cấu chính thức của Anh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a group of senior members of the political party that is out of power; these members would probably assume corresponding positions as ministers in the British Cabinet if their party was elected
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.