Nghĩa tiếng Việt của
cab
Phiên âm Mỹ /kæb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cab" phát âm Mỹ /kæb/ — audio file: cab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe tắc xi; xe ngựa thuê
(ngành đường sắt) buồng lái
cabin, buồng lái (ở xe vận tải)
nội động từ
đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
cabin
người đánh xe ngựa
phòng
quán nhỏ
xe tắc xi
Lĩnh vực: toán & tin
buồng (nhỏ)
hành khách đồng hành
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buồng lái (tàu)
Lĩnh vực: ô tô
cabin ô tô (thân xe)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vách mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a cab; cab driver; cab rank
Dễ nhầm
- cab is a taxi, especially in North American English; taxi is widely understood
Mẫu câu giá trị
- “We took a cab from the station to the hotel.” (Chúng tôi đi taxi từ ga đến khách sạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật