Nghĩa tiếng Việt của

cab

Phiên âm Mỹ /kæb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cab" phát âm Mỹ /kæb/ — audio file: cab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe tắc xi; xe ngựa thuê
(ngành đường sắt) buồng lái
cabin, buồng lái (ở xe vận tải)
nội động từ
đi xe tắc xi; đi xe ngựa thuê
Chuyên ngành kỹ thuật
cabin
người đánh xe ngựa
phòng
quán nhỏ
xe tắc xi
Lĩnh vực: toán & tin
buồng (nhỏ)
hành khách đồng hành
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buồng lái (tàu)
Lĩnh vực: ô tô
cabin ô tô (thân xe)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vách mạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật