Nghĩa tiếng Việt của

file cabinet

Cụm từnoun phrase (countable; North American English)Biên soạn riêngIELTS

1. tủ hồ sơ/tủ đựng tài liệu giấy (Bắc Mỹ)

Cấu trúc: a metal file cabinet · keep documents in a file cabinet · a file-cabinet drawer

She stored the signed contracts in a locked file cabinet.

Cô cất các hợp đồng đã ký trong tủ hồ sơ có khóa.

The file cabinet has four drawers for client records.

Tủ hồ sơ có bốn ngăn kéo đựng hồ sơ khách hàng.

Lưu ý: File cabinet là tủ văn phòng có ngăn/kệ để lưu hồ sơ giấy; tiếng Anh-Anh thường gọi filing cabinet. Cụm cũng dùng cho tủ hồ sơ máy tính theo nghĩa bóng, nhưng trong giao tiếp công nghệ nên nói file system hoặc folder nếu muốn chỉ cấu trúc lưu trữ số.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. office furniture consisting of a container for keeping papers in order (Synonyms: file, filing cabinet)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — l (e)
V — u (i)
T — O (E)