Nghĩa tiếng Việt của

kitchen cabinet

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tủ bếp — tủ gắn hoặc đặt trong bếp để cất bát đĩa, dụng cụ và thực phẩm

Cấu trúc: a kitchen cabinet · install/paint kitchen cabinets · a cabinet door/shelf

The contractor installed new kitchen cabinets above the counter.

Nhà thầu lắp các tủ bếp mới phía trên mặt bàn.

Store cleaning products separately from food in the kitchen cabinet.

Cất chất tẩy rửa riêng khỏi thực phẩm trong tủ bếp.

2. (lịch sử Mỹ, thường viết hoa) nhóm cố vấn thân cận không chính thức của Tổng thống Andrew Jackson, nằm ngoài nội các chính thức

Cấu trúc: Jackson’s Kitchen Cabinet · the political Kitchen Cabinet · members of the Kitchen Cabinet

Historians debate the influence of Jackson’s Kitchen Cabinet.

Các sử gia tranh luận về ảnh hưởng của nhóm cố vấn thân cận của Jackson.

The term Kitchen Cabinet later came to describe informal advisers.

Về sau, thuật ngữ Kitchen Cabinet được dùng cho các cố vấn không chính thức.

Lưu ý: Nghĩa thông thường là tủ đựng đồ trong bếp; nghĩa lịch sử chính trị Mỹ là tên gọi ẩn dụ cho nhóm cố vấn thân tín ngoài nội các. Viết hoa khi chỉ nhóm lịch sử cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an inner circle of unofficial advisors to the head of a government (Synonyms: brain trust)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.