Nghĩa tiếng Việt của
log cabin
1. A small building made from logs, often associated with rural or historical settings
Cấu trúc: build a log cabin · stay in a log cabin · a rustic log cabin
They rented a log cabin beside the lake.
Họ thuê một căn nhà gỗ bên hồ.
The settlers built a log cabin from nearby pine trees.
Những người định cư dựng căn nhà gỗ từ cây thông gần đó.
Lưu ý: A small building made from logs, often associated with rural or historical settings.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cabin built with logs
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.