Nghĩa tiếng Việt của
cab driver
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “cab-driver”.
1. tài xế taxi
Cấu trúc: hail a cab driver · work as a cab driver
The cab driver knew a faster route to the station.
Tài xế taxi biết một tuyến nhanh hơn đến nhà ga.
She worked as a cab driver while studying.
Cô làm tài xế taxi trong thời gian đi học.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tài xế tắc-xi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cabdriver US /kˈæbdraɪvər/
noun
- someone who drives a taxi for a living (Synonyms: taxidriver, taximan, cabman, cabby, hack driver, hack-driver)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.