Nghĩa tiếng Việt của
cabbage
Phiên âm Mỹ /ˈkæbədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cabbage" phát âm Mỹ /ˈkæbədʒ/ — audio file: cabbage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cải bắp
(từ lóng)
tiền, xìn, giấy bạc
danh từ
mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)
nội động từ
ăn bớt vải (thợ may)
danh từ
(từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp
Chuyên ngành kinh tế
bắp cải
tiền (thường chỉ tiền giấy)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây cải, bắp cải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cabbage soup; cabbage leaves; cabbage → leafy vegetable
Dễ nhầm
- cabbage is a round leafy vegetable; lettuce is usually eaten raw and has looser leaves
Mẫu câu giá trị
- “Chop the cabbage finely for the salad.” (Thái nhỏ bắp cải cho món salad.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật