Nghĩa tiếng Việt của

cabbage

Phiên âm Mỹ /ˈkæbədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cabbage" phát âm Mỹ /ˈkæbədʒ/ — audio file: cabbage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cải bắp
(từ lóng)
tiền, xìn, giấy bạc
danh từ
mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)
nội động từ
ăn bớt vải (thợ may)
danh từ
(từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp
Chuyên ngành kinh tế
bắp cải
tiền (thường chỉ tiền giấy)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây cải, bắp cải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật