Nghĩa tiếng Việt của

cable

Phiên âm Mỹ /ˈkeɪbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cable" phát âm Mỹ /ˈkeɪbəl/ — audio file: cable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2076) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dây cáp
cáp xuyên đại dương
(như) cablegram
(hàng hải) dây neo
(hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (Mỹ) 219m) ((cũng) cable length)
đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng)
to cut (slip) one's cables
(từ lóng) chết ngoẻo
động từ
cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp
đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp
trang bị bằng đường viền xoắn (cột)
Chuyên ngành kinh tế
đánh điện
gửi điện
Chuyên ngành kỹ thuật
bức điện báo
cáp bện
cáp kéo
cáp neo
đánh điện
dây
dây cáp
dây chão
dây dẫn điện
dây điện to
dây neo
dây treo
điện báo
gờ trang trí
tầm
xích neo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buộc bằng cáp
Lĩnh vực: điện
cáp dự ứng lực
Lĩnh vực: xây dựng
dây áp
Lĩnh vực: ô tô
dây cáp mềm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dây điện tín

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật