Nghĩa tiếng Việt của
buy in
1. mua một phần cổ phần hoặc tham gia góp vốn vào một doanh nghiệp
Cấu trúc: buy into a company/business · buy in to a venture
The employees were invited to buy into the company.
Nhân viên được mời mua cổ phần của công ty.
She bought into the venture with two local partners.
Cô góp vốn vào dự án cùng hai đối tác địa phương.
Lưu ý: Trong nghĩa góp vốn, dạng thông dụng là buy into something. Buy-in (danh từ) thường chỉ sự đồng thuận/ủng hộ của các bên liên quan; nghĩa đó không đồng nhất với hành động mua cổ phần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- amass so as to keep for future use or sale or for a particular occasion or use (Synonyms: stock, stock up)
"let's stock coffee as long as prices are low"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.