Nghĩa tiếng Việt của

buy up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thu mua hết, mua gom (số lượng lớn)

Cấu trúc: buy up land/shares/stock

Investors bought up flats before prices rose.

Nhà đầu tư gom hết căn hộ trước khi giá lên.

The chain has been buying up small bakeries.

Hãng này đang mua gom các tiệm bánh nhỏ.

Lưu ý: Gợi hành động ồ ạt; hay dùng cho nhà đầu tư gom đất hoặc hàng khan hiếm.

Mục từ điển mở (OVDP)

-mua lại (công ty)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. take over ownership of; of corporations and companies (Synonyms: take over, buy out)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.