Nghĩa tiếng Việt của
buy out
1. mua lại phần sở hữu của người khác để nắm quyền kiểm soát toàn bộ hoặc phần lớn doanh nghiệp
Cấu trúc: buy out a partner/shareholder · buy somebody out of a business
The founder bought out her business partner.
Nhà sáng lập mua lại phần sở hữu của đối tác kinh doanh.
A larger firm bought out the local company last year.
Một công ty lớn hơn đã mua lại doanh nghiệp địa phương vào năm ngoái.
Lưu ý: Buy out thường có tân ngữ là người sở hữu hoặc công ty; buyout là danh từ chỉ thương vụ mua lại. Phân biệt buy somebody out với buy somebody something (mua thứ gì cho ai).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
buyout US /bˈaɪaʊt/
noun
- acquisition of a company by purchasing a controlling percentage of its stock
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.