Nghĩa tiếng Việt của
reset button
1. nút đặt lại hoặc khởi động lại thiết bị/hệ thống
Cấu trúc: press/push the reset button · a reset button on a device · reset-button switch
Press the reset button if the display stops responding.
Nhấn nút đặt lại nếu màn hình ngừng phản hồi.
The router has a small reset button on the back.
Bộ định tuyến có một nút đặt lại nhỏ ở mặt sau.
2. (nghĩa bóng) cơ hội hoặc biện pháp để bắt đầu lại
Cấu trúc: a reset button for something · hit/press the reset button · give something a reset
The new agreement gave the two teams a reset button.
Thỏa thuận mới tạo cơ hội để hai đội bắt đầu lại.
After the setback, the company needed a reset button for its strategy.
Sau trở ngại đó, công ty cần một bước khởi động lại chiến lược.
Lưu ý: Reset button là nút đưa thiết bị hoặc chương trình về trạng thái ban đầu hay khởi động lại. Nghĩa bóng, a reset button là cơ hội để bắt đầu lại hoặc thay đổi hướng sau một giai đoạn không thuận lợi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a push button that you press to activate the reset mechanism
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.