Nghĩa tiếng Việt của
panic button
1. nút báo động khẩn cấp để gọi trợ giúp khi gặp nguy hiểm
Cấu trúc: press/hit a panic button · install a panic button · a silent panic button
The cashier pressed the panic button when the alarm sounded.
Thu ngân nhấn nút báo động khi chuông cảnh báo vang lên.
Staff can call security using a discreet panic button.
Nhân viên có thể gọi đội an ninh bằng một nút báo động kín đáo.
2. (nghĩa bóng) hành động vội vàng vì hoảng sợ trước tình huống bất ngờ
Cấu trúc: press/hit the panic button · be tempted to hit the panic button
Investors should not hit the panic button after one bad report.
Nhà đầu tư không nên hoảng hốt hành động chỉ sau một báo cáo xấu.
Lưu ý: Panic button là nút báo động khẩn cấp; nghĩa bóng, to hit/press the panic button là phản ứng quá vội hoặc hoảng hốt trước vấn đề. Không dùng nghĩa bóng này để chỉ lời kêu cứu thật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a button to push in order to summon help in case of an emergency
"the circuit is operated by a panic button"
"when he saw that I was angry he hit the panic button"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.