Nghĩa tiếng Việt của
butter knife
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “butter-knife”.
1. dao nhỏ có lưỡi cùn, dùng để phết bơ hoặc mứt lên bánh mì
Cấu trúc: spread butter with a butter knife · a table butter knife
Use a butter knife to spread the jam.
Dùng dao phết bơ để phết mứt.
The butter knife was beside the bread plate.
Con dao phết bơ nằm cạnh đĩa bánh mì.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
dao dùng bơ trong bữa ăn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small knife with a dull blade; for cutting or spreading butter
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.