Nghĩa tiếng Việt của

butterfly

Phiên âm Mỹ /ˈbʌtɚˌflaɪ/ BrE /ˈbʌtəˌflaɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "butterfly" phát âm Mỹ /ˈbʌtɚˌflaɪ/ Anh /ˈbʌtəˌflaɪ/ — audio file: butterfly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con bướm
(nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa
(thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm
to break a butterfly on wheel
(tục ngữ) giết gà dùng dao mổ trâu
Chuyên ngành kỹ thuật
van bướm
van tiết lưu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật