Nghĩa tiếng Việt của

cocoa butter

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. bơ ca cao; chất béo từ hạt ca cao

Cấu trúc: cocoa butter in chocolate · cocoa-butter lotion/cream · cocoa butter melts

Cocoa butter gives the chocolate its smooth texture.

Bơ ca cao tạo cho chocolate kết cấu mịn.

The cream contains cocoa butter and several plant oils.

Kem có chứa bơ ca cao và một số loại dầu thực vật.

Lưu ý: Cocoa butter là chất béo thực vật được tách từ hạt ca cao, dùng trong chocolate và một số sản phẩm chăm sóc da. Dù có từ butter trong tên, đây không phải bơ sữa; sản phẩm bán lẻ có thể chứa thêm thành phần khác ngoài chất béo ca cao.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the vegetable fat from the cacao that is extracted from chocolate liquor; the basis for white chocolate
  2. a yellow-white fat from cocoa beans

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.