Nghĩa tiếng Việt của
potter
Phiên âm Mỹ /ˈpɑtɚ/ BrE /ˈpɑtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "potter" phát âm Mỹ /ˈpɑtɚ/ Anh /ˈpɑtə/ — audio file: potter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
(+ at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì)
(+ about) đi lang thang, đi vơ vẩn, la cà đà đẫn
ngoại động từ
(+ away) lãng phí
to potter away one's time — lãng phí thời giờ
danh từ
thợ gốm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- potter's wheel; potter at a task; potter around
Dễ nhầm
- a potter makes pots and other objects from clay; as a verb, potter around means do small tasks without urgency
Mẫu câu giá trị
- “The potter shaped a bowl from clay.” (Thợ gốm nặn một chiếc bát từ đất sét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật