Nghĩa tiếng Việt của
occupied
Phiên âm Mỹ /ˈɑkjəˌpaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "occupied" phát âm Mỹ /ˈɑkjəˌpaɪd/ — audio file: occupied.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “occupy” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đang sử dụng
đầy (người)
có dính líu, bận rộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- occupied room; be occupied with work; occupied territory
Dễ nhầm
- occupied can mean in use, busy or controlled by an army; it is the past form of occupy
Mẫu câu giá trị
- “All the seats were occupied.” (Tất cả chỗ ngồi đều đã có người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật