Nghĩa tiếng Việt của
engaged
Phiên âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "engaged" phát âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒd/ — audio file: engaged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã đính ước, đã hứa hôn
được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...)
mắc bận, bận rộn
đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)
Chuyên ngành kỹ thuật
được ăn khớp
được gắn vào
được khớp nhau
được khớp vào
được vào khớp
giả
lẩn
Lĩnh vực: xây dựng
được gắn vào tường
Chuyên ngành kỹ thuật
được ăn khớp
được gắn vào
được khớp nhau
được khớp vào
được vào khớp
giả
lẩn
Lĩnh vực: xây dựng
được gắn vào tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get engaged; engaged in a discussion; engaged → engage
Dễ nhầm
- engaged can mean promised to marry, busy or involved; busy emphasizes having little free time
Mẫu câu giá trị
- “They got engaged during their holiday.” (Họ đính hôn trong kỳ nghỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật