Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với busy (kèm trái nghĩa)?

“busy” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là engaged, occupied, potter; trái nghĩa thường gặp: idle. "busy" khác "engaged": cả hai gần nghĩa nhau ("bận rộn, bận; có lắm việc"), nhưng "engaged" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "busy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (4)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"busy" khác "engaged": cả hai gần nghĩa nhau ("bận rộn, bận; có lắm việc"), nhưng "engaged" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "busy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
engaged/ɛnˈɡeɪdʒd/gần nhất về nghĩa
occupied/ˈɑkjəˌpaɪd/học thuật/trung tính
potter/ˈpɑtɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
bus/bʌs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “busy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “engaged” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu