Nghĩa tiếng Việt của
buster
Phiên âm Mỹ /ˈbʌstɚ/ BrE /ˈbʌstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buster" phát âm Mỹ /ˈbʌstɚ/ Anh /ˈbʌstə/ — audio file: buster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) ((thường) trong từ ghép) bom phá; đạn phá
dam buster — bom phá đập
tank buster — bom phá tăng
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ
bữa tiệc linh đình; bữa chén no say
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Buster (name); dust buster; buster → informal form of address
Dễ nhầm
- buster is an informal word used to address someone, sometimes rudely, and appears in product or character names
Mẫu câu giá trị
- ““Listen, buster, you can’t park here,” the guard said.” (“Nghe này anh bạn, anh không thể đỗ ở đây,” bảo vệ nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật