Nghĩa tiếng Việt của

bust up

Cụm từphrasal verb and noun phrase (informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bust-up”.

1. cãi nhau rồi chấm dứt quan hệ (động từ)

Cấu trúc: bust up with somebody · a couple busts up · bust up over something

They busted up after arguing about money for weeks.

Họ chia tay sau nhiều tuần cãi vã về tiền bạc.

The business partners busted up over how to run the company.

Hai đối tác kinh doanh bất hòa rồi chấm dứt hợp tác vì cách điều hành công ty.

2. cuộc cãi vã lớn/sự đổ vỡ (danh từ, bust-up)

Cấu trúc: have a bust-up · a bust-up with somebody · a bitter bust-up

They had a bust-up at the station and did not speak for months.

Họ cãi nhau dữ dội ở nhà ga rồi không nói chuyện suốt nhiều tháng.

The newspaper reported a public bust-up between the two partners.

Tờ báo đưa tin về cuộc bất hòa công khai giữa hai đối tác.

Lưu ý: Khi nói về một cặp đôi, bạn bè hoặc đối tác, bust up nghĩa là cãi nhau rồi chia tay/chấm dứt quan hệ; bust-up là danh từ chỉ cuộc cãi vã hoặc sự đổ vỡ. Trong tiếng Anh hiện đại, break up thường trung tính và phổ biến hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

bust-up

noun

  1. a serious quarrel (especially one that ends a friendship)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.