Nghĩa tiếng Việt của
bug
Phiên âm Mỹ /bʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bug" phát âm Mỹ /bʌɡ/ — audio file: bug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rệp
(Mỹ) sâu bọ
(Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
(từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
to go bugs — hoá điên, mất trí
(Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)
ngoại động từ
(Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
làm khó chịu, làm phát cáu
Chuyên ngành kinh tế
hóc
lỗi
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng hóc
kỹ thuật
lỗi
sự trục trặc
Lĩnh vực: điện
cần bán tự động
Lĩnh vực: toán & tin
chỗ rối
rối
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đặt micrô nghe trộm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuyết tật kỹ thuật
lỗi kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
rệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an insect; computer bug; bug somebody; bug → bugged
Dễ nhầm
- bug can mean a small insect, a software fault or annoy; insect is more precise for the animal
Mẫu câu giá trị
- “A software bug caused the map to display the wrong street.” (Lỗi phần mềm khiến bản đồ hiển thị sai con phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật