Nghĩa tiếng Việt của
bugger
Phiên âm Mỹ /ˈbʌɡɚ/ BrE /ˈbʌɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bugger" phát âm Mỹ /ˈbʌɡɚ/ Anh /ˈbʌɡə/ — audio file: bugger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) sodomite
, (đùa cợt) đồ chó chết
ngoại động từ
(+ about) săn đuổi
to bugger a fox about — săn duổi một con cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bugger off; lucky bugger; bugger → vulgar informal
Dễ nhầm
- bugger is a vulgar British swear word used in several expressions; choose a milder phrase in polite settings
Mẫu câu giá trị
- ““Bugger, I forgot the tickets,” he muttered.” (“Chết tiệt, tôi quên vé rồi,” anh lẩm bẩm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật