Nghĩa tiếng Việt của
bugging
Phiên âm Mỹ /bʌɡɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bugging" phát âm Mỹ /bʌɡɪŋ/ — audio file: bugging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bugging” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bug” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
con rệp
(Mỹ) sâu bọ
(Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
(từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
to go bugs — hoá điên, mất trí
(Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)
ngoại động từ
(Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
làm khó chịu, làm phát cáu
Chuyên ngành kinh tế
hóc
lỗi
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng hóc
kỹ thuật
lỗi
sự trục trặc
Lĩnh vực: điện
cần bán tự động
Lĩnh vực: toán & tin
chỗ rối
rối
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đặt micrô nghe trộm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuyết tật kỹ thuật
lỗi kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
rệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bugging a room; stop bugging me; bug → bugging
Dễ nhầm
- bugging can mean secretly listening to a room or annoying someone; monitoring is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The repeated calls were bugging her.” (Những cuộc gọi liên tục làm cô bực mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật