Nghĩa tiếng Việt của

bugging

Phiên âm Mỹ /bʌɡɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bugging" phát âm Mỹ /bʌɡɪŋ/ — audio file: bugging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bug” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bugging” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bug” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
con rệp
(Mỹ) sâu bọ
(Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
(từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
to go bugs — hoá điên, mất trí
(Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)
ngoại động từ
(Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
làm khó chịu, làm phát cáu
Chuyên ngành kinh tế
hóc
lỗi
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng hóc
kỹ thuật
lỗi
sự trục trặc
Lĩnh vực: điện
cần bán tự động
Lĩnh vực: toán & tin
chỗ rối
rối
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đặt micrô nghe trộm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuyết tật kỹ thuật
lỗi kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
rệp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật